Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Schachfreunde Graz (RtgØ:2223, HS1: 2 / HS2: 8)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
1FMDankhazi, Andras232823282325HUN714267SI½0,5123830201,6
2FMWendl, Philipp228322832238AUT1653849B00022350155020-16,4
4Eder, Matthias225722572225AUT1629280B11122110208,8
5FMHartl, Daniel220122012191AUT1620584G+1100200
7MkKravanja, Georg214521452149AUT16223660½0,522163197020-9
8Prato, Simon209820982059AUT163497611119630206,4
9Toller, Maximilian202020201976AUT1652036½11,52206822612012,6
11Birk, Robin201620161987AUT1674595½0,5120190200
16Ciobanu, Victor197019701823AUT16981170011914040-23,2
17Teslenko, Dmytro193019301943UKR14194988SI011219711971202,2
19Rabel, Michael190419041671AUT530014115J111189504019,6
22Zilian, Tristan Juri173717371707AUT1680927J0011960040-8,8

Thông tin kỳ thủ

Dankhazi Andras FM 2328 HUN Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
118FMBrinovec David238323832336SLO00,5w ½1
Wendl Philipp FM 2283 AUT Rp:1550
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
126IMSchnider Gert233623362359AUT30752s 02
220FMTurdyev Anvar236423640CRO01s 01
Eder Matthias 2257 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
165CMChen Chicheng Leon221122112143AUT22481w 13
Hartl Daniel FM 2201 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
2103Seitz Alexander211521152091AUT00- 1K2
Kravanja Georg Mk 2145 AUT Rp:1970
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
186Fernandez Rangel Alejandro214921492130MEX01s 04
275FMPostl Anton217621762179AUT00,5s ½3
Prato Simon 2098 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1171Martinovic David196319631984AUT01w 15
Toller Maximilian 2020 AUT Rp:2261
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1106FMWatzka Horst210121012118AUT21691,5s ½6
2134Harmtodt Maximilian203420341926AUT12300w 14
Birk Robin 2016 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
2145CMTölly Michael201920191996AUT00,5s ½5
Ciobanu Victor 1970 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
2200Tschirch Marc191419141905AUT19871w 06
Teslenko Dmytro 1930 UKR Rp:1971
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1153Brunner Josephina Akiko200420041964AUT01w 07
2181Pakina Varvara193719371886UKR00s 17
Rabel Michael 1904 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
2210Posch Siegfried189518951869AUT16800,5w 18
Zilian Tristan Juri 1737 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1174Pinno Anakin196019601815AUT01s 08

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn8Schachfreunde GrazRtg-6Grazer SchachgesellschaftRtg3 : 5
2.1FM
Dankhazi, Andras
2328-FM
Brinovec, David
2383½ - ½
2.2FM
Wendl, Philipp
2283-IM
Schnider, Gert
23360 - 1
2.3
Eder, Matthias
2257-CM
Chen, Chicheng Leon
22111 - 0
2.4Mk
Kravanja, Georg
2145-
Fernandez Rangel, Alejandro
21490 - 1
2.5
Prato, Simon
2098-
Martinovic, David
19631 - 0
2.6
Toller, Maximilian
2020-FM
Watzka, Horst
2101½ - ½
2.7
Teslenko, Dmytro
1930-
Brunner, Josephina Akiko
20040 - 1
2.8
Zilian, Tristan Juri
1737-
Pinno, Anakin
19600 - 1
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn7Spg. SK Fürstenfeld/TSV HartbergRtg-8Schachfreunde GrazRtg3 : 5
6.1FM
Turdyev, Anvar
2364-FM
Wendl, Philipp
22831 - 0
6.2
Seitz, Alexander
2115-FM
Hartl, Daniel
2201- - +
6.3FM
Postl, Anton
2176-Mk
Kravanja, Georg
2145½ - ½
6.4
Harmtodt, Maximilian
2034-
Toller, Maximilian
20200 - 1
6.5CM
Tölly, Michael
2019-
Birk, Robin
2016½ - ½
6.6
Tschirch, Marc
1914-
Ciobanu, Victor
19701 - 0
6.7
Pakina, Varvara
1937-
Teslenko, Dmytro
19300 - 1
6.8
Posch, Siegfried
1895-
Rabel, Michael
19040 - 1
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn12Cafe Wilfling SöchauRtg-8Schachfreunde GrazRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn8Schachfreunde GrazRtg-9Passail-KumbergRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn10BärnbachRtg-8Schachfreunde GrazRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn8Schachfreunde GrazRtg-11Frauental FH CAMPUS 02Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn1SK ALPINE TrofaiachRtg-8Schachfreunde GrazRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn8Schachfreunde GrazRtg-2SV Union Styria TU GrazRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/20 lúc 15:00
Bàn3SV GleisdorfRtg-8Schachfreunde GrazRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/10 lúc 15:00
Bàn8Schachfreunde GrazRtg-4LeobenRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/24 lúc 15:00
Bàn5SV Raiffeisen GamlitzRtg-8Schachfreunde GrazRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0