Danh sách đội với kết quả thi đấu

  12. Passail-Kumberg (RtgØ:2155, HS1: 0 / HS2: 4)
BànTênRtgRtQTRtQGLĐFideIDLoại1234567891011ĐiểmVán cờRtgØRpKrtg+/-
2FMKokol, Peter232323232321SLO14604523A11121580205,6
3IMSchwarhofer, Christopher226722672235AUT1613952G0012336010-4
4CMSchieder, Andreas223822382205AUT1605488B10122181218120-3,2
6Peinhopf, Rene207920792064AUT16226680-022134020-8,4
8Schweighofer, Alois Mag.203820381985AUT16361970012110040-16
9Stifter, Ewald191419141958AUT1619225½0,5121190205,2
12Sichart, Leonardo193119311935AUT16438350012101020-5,6
13Knoll, Martin198319831973AUT162333800021986118620-19,8
14Ostermann, Anton Ing.189218921863AUT16437700011988020-7,4
15Ully, Michael192219221807AUT1619748101219631963404,8
24Eibisberger, Ben161416141511AUT530006970J0½0,5219071714407,6

Thông tin kỳ thủ

Kokol Peter FM 2323 SLO Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
178IMBakalarz Mietek215821582227LUX15550w 11
Schwarhofer Christopher IM 2267 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
226IMSchnider Gert233623362359AUT30752s 01
Schieder Andreas CM 2238 AUT Rp:2181
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
185FMBenda Herbert215021502124AUT13580s 12
265CMChen Chicheng Leon221122112143AUT22481w 02
Peinhopf Rene 2079 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
194Leisenberger Harald DI. Dr.213421342106AUT22451,5w 03
2171Martinovic David196319631984AUT01- 0K3
Schweighofer Alois Mag. 2038 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
2104FMKopinits Anna-Christina211021102153AUT01w 04
Stifter Ewald 1914 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
199FMSinger Richard211921192100AUT20811,5s ½4
Sichart Leonardo 1931 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
2106FMWatzka Horst210121012118AUT21691,5s 05
Knoll Martin 1983 AUT Rp:1186
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1142Leitner Kevin202020202019AUT01w 05
2177Schwarz Christian195219521962AUT01w 06
Ostermann Anton Ing. 1892 AUT Rp:0
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1160Rohler Siegfried198819881990GER01s 06
Ully Michael 1922 AUT Rp:1963
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1182Thalmeier Bernd193519351885AUT00w 17
2158Armengaud Eric199119911965FRA01s 07
Eibisberger Ben 1614 AUT Rp:1714
VánSốTênRtgRtQTRtQGLĐRpĐiểmKQBàn
1179Ringbauer Daniel194619461848AUT19051,5s 08
2221Hryhorieva Anna186818681869UKR00,5w ½8

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn9Passail-KumbergRtg-5SV Raiffeisen GamlitzRtg3½:4½
3.1FM
Kokol, Peter
2323-IM
Bakalarz, Mietek
21581 - 0
3.2CM
Schieder, Andreas
2238-FM
Benda, Herbert
21501 - 0
3.3
Peinhopf, Rene
2079-
Leisenberger, Harald
21340 - 1
3.4
Stifter, Ewald
1914-FM
Singer, Richard
2119½ - ½
3.5
Knoll, Martin
1983-
Leitner, Kevin
20200 - 1
3.6
Ostermann, Anton
1892-
Rohler, Siegfried
19880 - 1
3.7
Ully, Michael
1922-
Thalmeier, Bernd
19351 - 0
3.8
Eibisberger, Ben
1614-
Ringbauer, Daniel
19460 - 1
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn6Grazer SchachgesellschaftRtg-9Passail-KumbergRtg7½: ½
5.1IM
Schnider, Gert
2336-IM
Schwarhofer, Christopher
22671 - 0
5.2CM
Chen, Chicheng Leon
2211-CM
Schieder, Andreas
22381 - 0
5.3
Martinovic, David
1963-
Peinhopf, Rene
2079+ - -
5.4FM
Kopinits, Anna-Christina
2110-
Schweighofer, Alois
20381 - 0
5.5FM
Watzka, Horst
2101-
Sichart, Leonardo
19311 - 0
5.6
Schwarz, Christian
1952-
Knoll, Martin
19831 - 0
5.7
Armengaud, Eric
1991-
Ully, Michael
19221 - 0
5.8
Hryhorieva, Anna
1868-
Eibisberger, Ben
1614½ - ½
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn9Passail-KumbergRtg-7Spg. SK Fürstenfeld/TSV HartbergRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn8Schachfreunde GrazRtg-9Passail-KumbergRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn12Cafe Wilfling SöchauRtg-9Passail-KumbergRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/12/05 lúc 15:00
Bàn9Passail-KumbergRtg-10BärnbachRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn11Frauental FH CAMPUS 02Rtg-9Passail-KumbergRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/06 lúc 15:00
Bàn9Passail-KumbergRtg-1SK ALPINE TrofaiachRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/20 lúc 15:00
Bàn2SV Union Styria TU GrazRtg-9Passail-KumbergRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
10. Ván ngày 2027/04/10 lúc 15:00
Bàn9Passail-KumbergRtg-3SV GleisdorfRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
11. Ván ngày 2027/04/24 lúc 15:00
Bàn4LeobenRtg-9Passail-KumbergRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.7
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.8
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0