AUT STMK 2627 Steirische Landesliga Cập nhật ngày: 30.09.2026 12:29:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Steirischer Landesverband
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, Online-Ergebnis-Eingabe |
| Hạng cá nhân | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Schieder, Andreas | | Cấp | CM | | Số thứ tự | 64 | | Rating | 2230 | | Rating quốc gia | 2199 | | Rating quốc tế | 2230 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | FIDE rtg +/- | 8 | | Điểm | 1 | | Hạng | 8 | | Liên đoàn | AUT | | CLB/Tỉnh | Passail-Kumberg | | Số ID quốc gia | 112733 | | Số ID FIDE | 1605488 | | Năm sinh | 1976 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | RtQT | RtQG | LĐ | Điểm | KQ | K | rtg+/- |
| 1 | 2 | 79 | FM | Benda, Herbert | 2158 | 2158 | 2130 | AUT | 0 | | 20 | 8,00 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|