Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 3

Cập nhật ngày: 13.09.2026 14:17:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. EtVaS 2 (RtgØ:2119, HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
7Pölkki, Eino2048FIN5157791111843
9Tähkävuori, Tapani1993FIN502405½0,511823
12Männistö, Eero1933FIN502227½0,511812
15Taylor, Daryl1872FIN509426½0,511794

Thông tin kỳ thủ

Pölkki Eino 2048 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1170Viitaharju Totti1843FIN0w 11
Tähkävuori Tapani 1993 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1171Möttönen Ari1823FIN0,5s ½2
Männistö Eero 1933 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1173Sell Aatu1812FIN0,5w ½3
Taylor Daryl 1872 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1179Keloharju Matti1794FIN0,5s ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn4MatSK 4Rtg-1EtVaS 2Rtg1½:2½
1.1
Viitaharju, Totti
1843-
Pölkki, Eino
20480 - 1
1.2
Möttönen, Ari
1823-
Tähkävuori, Tapani
1993½ - ½
1.3
Sell, Aatu
1812-
Männistö, Eero
1933½ - ½
1.4
Keloharju, Matti
1794-
Taylor, Daryl
1872½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn2LprSKRtg-1EtVaS 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0