Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 3

Cập nhật ngày: 13.09.2026 14:17:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. HSC 2 (RtgØ:2092, HS1: 0 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
3Tammela, Ranel2069SWE17556090012093
6Reunanen, Antti1919FIN5165890012040
11Mikkola, Akseli1900FIN519316½0,511921
19Sillanpää, Leevi1747FIN520250½0,511428

Thông tin kỳ thủ

Tammela Ranel 2069 SWE Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1147Korhonen Marko2093FIN1w 01
Reunanen Antti 1919 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1148Korjus Onni2040FIN1s 02
Mikkola Akseli 1900 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1150Matikainen Risto1921FIN0,5w ½3
Sillanpää Leevi 1747 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1159Ruokokoski Hannes1428FIN0,5s ½4

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn2LprSKRtg-3HSC 2Rtg3 : 1
2.1
Korhonen, Marko
2093-
Tammela, Ranel
20691 - 0
2.2
Korjus, Onni
2040-
Reunanen, Antti
19191 - 0
2.3
Matikainen, Risto
1921-
Mikkola, Akseli
1900½ - ½
2.4
Ruokokoski, Hannes
1428-
Sillanpää, Leevi
1747½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn3HSC 2Rtg-5Gambiitti 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0