Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 3

Cập nhật ngày: 13.09.2026 14:17:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Gambiitti 3 (RtgØ:1980, HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Elg, Marko2010FIN5101060011825
5Veteläinen, Tomi1945FIN5066641111779
6Lehtelä, Antti1943FIN5090780011731
9Ertbjerg, Per1920DEN14121671111660

Thông tin kỳ thủ

Elg Marko 2010 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1127Koskimaa Esko1825FIN1s 01
Veteläinen Tomi 1945 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1129Tantarimäki Mika1779FIN0w 12
Lehtelä Antti 1943 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1132Akkanen Timo1731FIN1s 03
Ertbjerg Per 1920 DEN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1133Karasmäki Seppo1660FIN0w 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn5Gambiitti 3Rtg-8KäpSK 2Rtg2 : 2
3.1
Elg, Marko
2010-
Koskimaa, Esko
18250 - 1
3.2
Veteläinen, Tomi
1945-
Tantarimäki, Mika
17791 - 0
3.3
Lehtelä, Antti
1943-
Akkanen, Timo
17310 - 1
3.4
Ertbjerg, Per
1920-
Karasmäki, Seppo
16601 - 0
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn3HSC 2Rtg-5Gambiitti 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0