Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 3

Cập nhật ngày: 13.09.2026 14:17:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. JoeSK 3 (RtgØ:1916, HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
7Kärki, Miska1790FIN5190141111940
9Mustonen, Tapani1736FIN5068690011875
10Vainikka, Sami1755FIN522511½0,511869
24Rantala, Eetu0FIN5263041111789

Thông tin kỳ thủ

Kärki Miska 1790 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
175Honkanen Teemu1940FIN0w 11
Mustonen Tapani 1736 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
179Jönhede Marko1875FIN1s 02
Vainikka Sami 1755 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
180Niemelä Risto1869FIN0,5w ½3
Rantala Eetu 0 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
182Politi Alberto1789FIN0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn6JoeSK 2Rtg-7JoeSK 3Rtg1½:2½
4.1
Honkanen, Teemu
1940-
Kärki, Miska
17900 - 1
4.2
Jönhede, Marko
1875-
Mustonen, Tapani
17361 - 0
4.3
Niemelä, Risto
1869-
Vainikka, Sami
1755½ - ½
4.4
Politi, Alberto
1789-
Rantala, Eetu
00 - 1
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 12:00
Bàn7JoeSK 3Rtg-8KäpSK 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0