Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 3

Cập nhật ngày: 13.09.2026 14:17:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  4. MatSK 4 (RtgØ:2013 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mashhadi Aghajan, Rayan2041FIN52101900
2Kokkonen, Lassi2037FIN51491800
3Kaskinen, Timo1985FIN51271000
4Sääskilahti, Lauri1989FIN51365200
5Velagapudi, Vihan1972FIN51560400
6Hietala, Pekka1955FIN66087600
7Irjala, Arttu1960FIN51489600
8Pitkänen, Artturi1933FIN52026800
9Sinervuo, Veli-Pekka1901FIN50339800
10Kopakkala, Aku1885FIN52376300
11Viitaharju, Totti1843FIN52363101
12Möttönen, Ari1823FIN5043600,51
13Gomez Triunfante, Albert1796ESP5472593300
14Sell, Aatu1812FIN5226350,51
15Pajarinen, Pyry1811FIN52057800
16Sobolev, Maksim1804FIN2428041000
17Räsänen, Reijo1803FIN52472700
18Grönlund, Niklas1802FIN51894800
19Halme, Lucas1797FIN51856500
20Keloharju, Matti1794FIN5110480,51
21Donovan, Stephen1792FIN52070500
22Bhaumik, Mehr1701FIN51876000
23Pallasto, Peetu1732FIN52056000
24Haikarainen, Ville1724FIN52418200
25Gorbushin, Egor1706FIN52103500