Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 3

Cập nhật ngày: 13.09.2026 14:17:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. JoeSK 2 (RtgØ:1930 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Salmela, Nuutti1963FIN51992800
2Honkanen, Teemu1940FIN51633301
3Dannenberg, Alia1910FIN50468800
4Arppi, Heikki1905FIN50379700
5Yusuphanova, Sadi-Carolin1899FIN280611800
6Jönhede, Marko1875FIN115493111
7Niemelä, Risto1869FIN5024130,51
8Lind, Nino1858FIN51990100
9Politi, Alberto1789FIN51127701
10Calpe, Roman1765FIN52345300
11Ivanaynen, Natalia1754FIN2429578700
12Pihlastie, Ville1676FIN52319400
13Fränti, Pasi1660FIN00
14Hiltunen, Simo1645FIN52553700
15Anuhas, Himansa1592SRI2995298000
16Heliövaara, Simo1579FIN51161700
17Laakkonen, Markus1579FIN51378400
18Myllynen, Pekka1528FIN51535300
19Vauhkonen, Kimmo1453FIN00
20Danko, Leonid1385FIN52554500
21Dimov, Nikolai1331FIN51991000
22Grigoriadis, Nicholas1327FIN51896400
23Hiltunen, Ahti1284FIN52555300
24Laukkanen, Samuel0FIN51738000
25Hiltunen, Pekka0FIN00