Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 3

Cập nhật ngày: 13.09.2026 14:17:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  7. JoeSK 3 (RtgØ:1916 / HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Al Hajaj, Amjad1985FIN50799700
2Torvinen, Eetu1934FIN51860300
3Turunen, Tuomo1878FIN50820900
4Marttinen, Jussi1868FIN50910800
5Paulasto, Tuomo1808FIN50763600
6Ranimäki, Miika1799FIN51634100
7Kärki, Miska1790FIN51901411
8Kettunen, Juha1789FIN51374100
9Mustonen, Tapani1736FIN50686901
10Vainikka, Sami1755FIN5225110,51
11Savolainen, Tapio1682FIN00
12Marttila, Marko1679FIN51461600
13Astikainen, Antero1674FIN51081500
14Antonov, Alexei1658FIN51949900
15Juntunen, Reijo1619FIN50554400
16Leppänen, Simo1603FIN52358500
17Tolvanen, Jaakko1636FIN52320800
18Palviainen, Väinö1562FIN52228700
19Heino, Jari1546FIN00
20Viitikko, Pentti1482FIN51080700
21Zuikov, Andrei1470FIN52528600
22Zuykov, Leonid0FIN00
23Palviainen, Sami1414FIN52230900
24Rantala, Eetu0FIN52630411
25Palviainen, Niilo1342FIN52229500