Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 3

Cập nhật ngày: 13.09.2026 14:17:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  8. KäpSK 2 (RtgØ:1887 / HS1: 1 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Riipinen, Juha1901FIN50108500
2Pietinen, Pekka1896FIN50254500
3Cheng, Hanz Martin1876PHI521078000
4Salmela, Antti1874FIN50264200
5Santala, Jaakko1858FIN50641900
6Zrunek, Axel1846AUT161117800
7Nurmela, Janne1828FIN50592700
8Koskimaa, Esko1825FIN50587011
9Tiihonen, Ilpo1780FIN50534000
10Tantarimäki, Mika1779FIN01
11Laina, Patrizio1703FIN00
12Malmberg, Dan1695FIN51831000
13Akkanen, Timo1731FIN50549811
14Karasmäki, Seppo1660FIN50822501
15Halmari, Aatos1643FIN52373900
16Marttila, Olli1583FIN50916700
17Arboix Llobell, Christian1563FIN52249000
18Telenius, Kimmo1552FIN50548000
19Sund, Ralf1493FIN51652000
20Hiisiö, Pasi1492FIN51091200
21Mäkinen, Matti1464FIN51442000
22Palmu, Ksenia1380FIN52364000
23Toivonen, Markku1392FIN50745800
24Pajunen, Lauri1310FIN00
25Laina, Mio1261FIN00