1st Prize : £30 - Balakrishnan, Skandavel
2nd Prize: £20, Vishnubhatta, Aman
3rd Prize: £10, Arun Lekshmi, Akshith3rd Rapid Rumble - U1400 Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:43:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: p00rni
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Vishnubhatta Aman | 1056 | ENG | 4b0 | 2w1 | 7b1 | 5w1 | -½ | 3,5 | 2 | 14,5 |
| 2 | | Nellore Rushil | 946 | ENG | 5w0 | 1b0 | -½ | 4w0 | 6b1 | 1,5 | 6 | 12,5 |
| 3 | | Garnsworthy Robert | 889 | ENG | 6b1 | 4w1 | 5b0 | -½ | 7w0 | 2,5 | 5 | 12,5 |
| 4 | | Arun Lekshmi Akshith | 819 | ENG | 1w1 | 3b0 | 6w1 | 2b1 | 5w0 | 3 | 3 | 12 |
| 5 | | Balakrishnan Skandavel | 783 | ENG | 2b1 | 7w1 | 3w1 | 1b0 | 4b1 | 4 | 1 | 13 |
| 6 | | Kolla Hansi | 0 | ENG | 3w0 | -½ | 4b0 | 7w0 | 2w0 | 0,5 | 7 | 10 |
| 7 | | Sudenko Matvii | 0 | ENG | -½ | 5b0 | 1w0 | 6b1 | 3b1 | 2,5 | 4 | 13 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|