Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 4

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:43:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. KurVi (RtgØ:1990, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Valpas, Jami2107FIN517046½0,512070
3Koivusalo, Ville-Veikko1968FIN5053581112055
6Keravuori, Jukka1726FIN5132700011948
7Mäkelä, Krister1718FIN5133000011888

Thông tin kỳ thủ

Valpas Jami 2107 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Remes Marko2070FIN0,5s ½1
Koivusalo Ville-Veikko 1968 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Paananen Olli-Pekka2055FIN0w 12
Keravuori Jukka 1726 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Hartio Ilkka1948FIN1s 03
Mäkelä Krister 1718 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134Ojasuo Anton1888FIN1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn4KurViRtg-1JyS 2Rtg1½:2½
1.1
Valpas, Jami
2107-
Remes, Marko
2070½ - ½
1.2
Koivusalo, Ville-Veikko
1968-
Paananen, Olli-Pekka
20551 - 0
1.3
Keravuori, Jukka
1726-
Hartio, Ilkka
19480 - 1
1.4
Mäkelä, Krister
1718-
Ojasuo, Anton
18880 - 1
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 11:00
Bàn4KurViRtg-2KokkSKRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0