Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 4

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:43:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. VSS 2 (RtgØ:1941, HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
3Collander, David1949FIN5226271111931
4Collander, Joel1916FIN5226191111834
10Hakkarainen, Miika1626FIN523828½0,511819
16Dahl, Joel1592FIN5182040011749

Thông tin kỳ thủ

Collander David 1949 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1128AIMMäki Juha1931FIN0w 11
Collander Joel 1916 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1133Närvä Diana1834FIN0s 12
Hakkarainen Miika 1626 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1134Siurola Aapo1819FIN0,5w ½3
Dahl Joel 1592 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1136Ihalainen Juho1749FIN1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn5TammerSh 3Rtg-7VSS 2Rtg1½:2½
3.1AIM
Mäki, Juha
1931-
Collander, David
19490 - 1
3.2
Närvä, Diana
1834-
Collander, Joel
19160 - 1
3.3
Siurola, Aapo
1819-
Hakkarainen, Miika
1626½ - ½
3.4
Ihalainen, Juho
1749-
Dahl, Joel
15921 - 0
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 11:00
Bàn8CC NokiaRtg-7VSS 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0