Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 4

Ban Tổ chứcSuomen Shakkiliitto Ry
Liên đoànFinland ( FIN )
Trưởng Ban Tổ chứcViljanen, Jouko
Tổng trọng tàiHakala, Mika 504122
Phó Tổng Trọng tàiMunukka, Timo 502723
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 moves + 30 min + 30 sec/move
Địa điểmVarious
Số ván10
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/09/12 đến 2027/03/13
Rating trung bình / Average age1738 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:43:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. JyS 2 (RtgØ:2084, HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
4Remes, Marko2070FIN517739½0,512107
5Paananen, Olli-Pekka2055FIN5187270011968
9Hartio, Ilkka1948FIN5015491111726
12Ojasuo, Anton1888FIN5195881111718
  2. KokkSK (RtgØ:2023, HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Laukkanen, Jere2099FIN513229½0,511793
2Marjusaari, Eero2067FIN5043861111774
4Lahti, Jouko1873FIN504327½0,511725
8Seppelin, Vesa1711FIN512141½0,511642
  3. VSS 2 (RtgØ:1941, HS1: 2 / HS2: 2,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
3Collander, David1949FIN5226271111931
4Collander, Joel1916FIN5226191111834
10Hakkarainen, Miika1626FIN523828½0,511819
16Dahl, Joel1592FIN5182040011749
  4. SeinSK (RtgØ:2026, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
6Pukkinen, Seppo1793FIN504416½0,512099
8Viljanen, Jouko1774FIN5040410012067
9Säilä, Samuel1725FIN½0,511873
11Thusberg, Esa1642FIN517089½0,511711
  5. KurVi (RtgØ:1990, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
1Valpas, Jami2107FIN517046½0,512070
3Koivusalo, Ville-Veikko1968FIN5053581112055
6Keravuori, Jukka1726FIN5132700011948
7Mäkelä, Krister1718FIN5133000011888
  6. TammerSh 3 (RtgØ:1988, HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideID12ĐiểmVán cờRtgØ
4AIMMäki, Juha1931FIN5063540011949
9Närvä, Diana1834FIN341346030011916
10Siurola, Aapo1819FIN521752½0,511626
12Ihalainen, Juho1749FIN5231001111592

Thông tin kỳ thủ

Remes Marko 2070 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
161Valpas Jami2107FIN0,5w ½1
Paananen Olli-Pekka 2055 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
163Koivusalo Ville-Veikko1968FIN1s 02
Hartio Ilkka 1948 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
166Keravuori Jukka1726FIN0w 13
Ojasuo Anton 1888 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
167Mäkelä Krister1718FIN0s 14
Laukkanen Jere 2099 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1105Pukkinen Seppo1793FIN0,5s ½1
Marjusaari Eero 2067 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1107Viljanen Jouko1774FIN0w 12
Lahti Jouko 1873 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1108Säilä Samuel1725FIN0,5s ½3
Seppelin Vesa 1711 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1110Thusberg Esa1642FIN0,5w ½4
Pukkinen Seppo 1793 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147Laukkanen Jere2099FIN0,5w ½1
Viljanen Jouko 1774 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
148Marjusaari Eero2067FIN1s 02
Säilä Samuel 1725 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
150Lahti Jouko1873FIN0,5w ½3
Thusberg Esa 1642 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
154Seppelin Vesa1711FIN0,5s ½4
Valpas Jami 2107 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Remes Marko2070FIN0,5s ½1
Koivusalo Ville-Veikko 1968 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Paananen Olli-Pekka2055FIN0w 12
Keravuori Jukka 1726 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Hartio Ilkka1948FIN1s 03
Mäkelä Krister 1718 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134Ojasuo Anton1888FIN1w 04
Mäki Juha AIM 1931 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1152Collander David1949FIN1s 01
Närvä Diana 1834 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1153Collander Joel1916FIN1w 02
Siurola Aapo 1819 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1159Hakkarainen Miika1626FIN0,5s ½3
Ihalainen Juho 1749 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1165Dahl Joel1592FIN0w 14
Collander David 1949 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1128AIMMäki Juha1931FIN0w 11
Collander Joel 1916 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1133Närvä Diana1834FIN0s 12
Hakkarainen Miika 1626 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1134Siurola Aapo1819FIN0,5w ½3
Dahl Joel 1592 FIN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1136Ihalainen Juho1749FIN1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/12 lúc 12:00
Bàn4KurViRtg-1JyS 2Rtg1½:2½
1.1
Valpas, Jami
2107-
Remes, Marko
2070½ - ½
1.2
Koivusalo, Ville-Veikko
1968-
Paananen, Olli-Pekka
20551 - 0
1.3
Keravuori, Jukka
1726-
Hartio, Ilkka
19480 - 1
1.4
Mäkelä, Krister
1718-
Ojasuo, Anton
18880 - 1
Bàn2KokkSKRtg-3SeinSKRtg2½:1½
2.1
Laukkanen, Jere
2099-
Pukkinen, Seppo
1793½ - ½
2.2
Marjusaari, Eero
2067-
Viljanen, Jouko
17741 - 0
2.3
Lahti, Jouko
1873-
Säilä, Samuel
1725½ - ½
2.4
Seppelin, Vesa
1711-
Thusberg, Esa
1642½ - ½
Bàn5TammerSh 3Rtg-7VSS 2Rtg1½:2½
3.1AIM
Mäki, Juha
1931-
Collander, David
19490 - 1
3.2
Närvä, Diana
1834-
Collander, Joel
19160 - 1
3.3
Siurola, Aapo
1819-
Hakkarainen, Miika
1626½ - ½
3.4
Ihalainen, Juho
1749-
Dahl, Joel
15921 - 0
2. Ván ngày 2026/10/31 lúc 11:00
Bàn4KurViRtg-2KokkSKRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1JyS 2Rtg-6OSSRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn8CC NokiaRtg-7VSS 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3SeinSKRtg-5TammerSh 3Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0