Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 4

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:43:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. SeinSK (RtgØ:2026 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Panttila, Ville-Veikko2075FIN51694500
2Kauma, Matti2026FIN50155700
3Piirto, Tomi2033FIN51438100
4Taipale, Rami1970FIN51022000
5Taipale, Marko1883FIN51213300
6Pukkinen, Seppo1793FIN5044160,51
7Heiska, Jari1776FIN51363600
8Viljanen, Jouko1774FIN50404101
9Säilä, Samuel1725FIN0,51
10Kujanpää, Mikko1674FIN51079300
11Thusberg, Esa1642FIN5170890,51
12Peura, Erkki1606FIN51233800
13Kauppila, Lauri1590FIN52126400
14Jämsä, Pekka1585FIN00
15Tuuttila, Teemu1544FIN00
16Vähälä, Viljami1534FIN52561800
17Laakso, Johannes1531FIN00
18Pihlajamäki, Jaakko1525FIN51790900
19Ariyasena, Don Hemantha1512SRI8081523500
20Havela, Jari1511FIN51823900
21Vavuli, Pasi1509FIN51777100
22Savola, Matias1505FIN52562600
23Parkkari, Kalervo1497FIN51789500
24Rintala, Iivo1457FIN52503000
25Rezaei, Ramin1443FIN00