Finnish Championship 2026-2027 2. Div Group 4

Cập nhật ngày: 18.09.2026 18:43:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 1)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  6. OSS (RtgØ:1978 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FMVinke, Dietmar2046FIN170319600
2Lehtonen, Simo1997FIN50198000
3Peuraniemi, Pertti1945FIN50363000
4Sassi, Pekka1922FIN50194800
5Räihä, Jouni1896FIN51973100
6Kujala, Tuomas1863FIN51898000
7Hietala, Kai1849FIN51241900
8Vehkalahti, Samuel1845FIN51720800
9Sassi, Matti1832FIN50961200
10Nisula, Timo1815FIN50356800
11Kallunki, Karoliina1822FIN51965000
12Kotilainen, Ari1786FIN50698200
13Nikolaienko, Serhii1741FIN52217100
14Koski, Pekka1696FIN50348700
15Gatzios, Konstantinos1671FIN51974000
16Luodonpää, Martti1669FIN50288000
17Kynsilehto, Markku1630FIN52082900
18Finni, Harri1613FIN51815800
19Rantsi, Kauko1587FIN50962000
20Ukkonen, Heimo1584FIN51776300
21Jaurakkajärvi, Jonne1359FIN51752600
22Jylhä-Ollila, Kaarlo1459FIN50963900
23Kallunki, Markku1350FIN51953700
24Tuomi, Oliver0FIN00
25Brask, Jimi0FIN00