Turneul Prieteniei Ed-XXV-a Open General Sah Rapid Neomologat 19.09.2026 TimisoaraCập nhật ngày: 19.09.2026 16:41:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 15)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Download Files | turneu prietenie 2026.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 33 | I | Ionita, Gheorghe | 1502 | ROU | | | | | | | * |
| 36 | FC | Lenghyel, David-Andrei | 1459 | ROU | | | | | | miễn đấu | |
| 53 | | Milas, Marian | 701 | ROU | * | | | | | * | * |
| 42 | | Miscovici, Goran | 901 | ROU | | | | 0F | 0F | * | * |
| 50 | FC | Moise, Andrei-Giancarlo | 701 | ROU | | | | miễn đấu | | | |
| 51 | FC | Mosoarca, Andrei-Stefan | 701 | ROU | | miễn đấu | | | | | |
| 43 | | Pascu, Cristian Petru | 901 | ROU | 0F | | | | | | |
| 52 | FC | Pavel, Larisa-Ionela | 701 | ROU | | | miễn đấu | | | | |
| 45 | | Voinic, Stefan Andrei | 901 | ROU | | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|