Campeonato Interno EPF de Xadrez 2026

Cập nhật ngày: 06.09.2026 14:21:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 1, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/04 lúc 08h30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
110Alexandra, Y.1 - 0Xayeny, B. S.012
220Brenda, R. L.1 - 0Olga, Y. S. P.011
330Claudia, N. T. L.0 - 1Maria, C. P. G.010
440Gislene, A. A.0 - 1Rosimeire, S. V.09
550Gueddy, V. M. A.1 - 0Taynara, J.08
660Tatiane, S. S.0 - 1Thais, C. S.07
2. Ván ngày 2026/09/11 lúc 08h30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
1120Xayeny, B. S.Thais, C. S.07
280Taynara, J.Tatiane, S. S.06
390Rosimeire, S. V.Gueddy, V. M. A.05
4100Maria, C. P. G.Gislene, A. A.04
5110Olga, Y. S. P.Claudia, N. T. L.03
610Alexandra, Y.Brenda, R. L.02
3. Ván ngày 2026/09/18 lúc 08h30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
120Brenda, R. L.Xayeny, B. S.012
230Claudia, N. T. L.Alexandra, Y.01
340Gislene, A. A.Olga, Y. S. P.011
450Gueddy, V. M. A.Maria, C. P. G.010
560Tatiane, S. S.Rosimeire, S. V.09
670Thais, C. S.Taynara, J.08
4. Ván ngày 2026/09/25 lúc 08h30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
1120Xayeny, B. S.Taynara, J.08
290Rosimeire, S. V.Thais, C. S.07
3100Maria, C. P. G.Tatiane, S. S.06
4110Olga, Y. S. P.Gueddy, V. M. A.05
510Alexandra, Y.Gislene, A. A.04
620Brenda, R. L.Claudia, N. T. L.03
5. Ván ngày 2026/10/02 lúc 08h30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
130Claudia, N. T. L.Xayeny, B. S.012
240Gislene, A. A.Brenda, R. L.02
350Gueddy, V. M. A.Alexandra, Y.01
460Tatiane, S. S.Olga, Y. S. P.011
570Thais, C. S.Maria, C. P. G.010
680Taynara, J.Rosimeire, S. V.09
6. Ván ngày 2026/10/09 lúc 08h30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
1120Xayeny, B. S.Rosimeire, S. V.09
2100Maria, C. P. G.Taynara, J.08
3110Olga, Y. S. P.Thais, C. S.07
410Alexandra, Y.Tatiane, S. S.06
520Brenda, R. L.Gueddy, V. M. A.05
630Claudia, N. T. L.Gislene, A. A.04
7. Ván ngày 2026/10/16 lúc 08h30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
140Gislene, A. A.Xayeny, B. S.012
250Gueddy, V. M. A.Claudia, N. T. L.03
360Tatiane, S. S.Brenda, R. L.02
470Thais, C. S.Alexandra, Y.01
580Taynara, J.Olga, Y. S. P.011
690Rosimeire, S. V.Maria, C. P. G.010
8. Ván ngày 2026/10/23 lúc 08h30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
1120Xayeny, B. S.Maria, C. P. G.010
2110Olga, Y. S. P.Rosimeire, S. V.09
310Alexandra, Y.Taynara, J.08
420Brenda, R. L.Thais, C. S.07
530Claudia, N. T. L.Tatiane, S. S.06
640Gislene, A. A.Gueddy, V. M. A.05
9. Ván ngày 2026/10/30 lúc 08h30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
150Gueddy, V. M. A.Xayeny, B. S.012
260Tatiane, S. S.Gislene, A. A.04
370Thais, C. S.Claudia, N. T. L.03
480Taynara, J.Brenda, R. L.02
590Rosimeire, S. V.Alexandra, Y.01
6100Maria, C. P. G.Olga, Y. S. P.011
10. Ván ngày 2026/11/06 lúc 08h30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
1120Xayeny, B. S.Olga, Y. S. P.011
210Alexandra, Y.Maria, C. P. G.010
320Brenda, R. L.Rosimeire, S. V.09
430Claudia, N. T. L.Taynara, J.08
540Gislene, A. A.Thais, C. S.07
650Gueddy, V. M. A.Tatiane, S. S.06
11. Ván ngày 2026/11/13 lúc 08h30
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
160Tatiane, S. S.Xayeny, B. S.012
270Thais, C. S.Gueddy, V. M. A.05
380Taynara, J.Gislene, A. A.04
490Rosimeire, S. V.Claudia, N. T. L.03
5100Maria, C. P. G.Brenda, R. L.02
6110Olga, Y. S. P.Alexandra, Y.01