Good

Balodaya Secondary School U - 14 Boys Chess Tournament - 2083 NA Ram Bahadur Chhetri 12300799

Cập nhật ngày: 25.08.2026 08:30:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nepal Chess Association

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2083/04/29 lúc 2:00 pm

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
19Bhandari, Anmol 8 White03 ½ - ½3 Parajuli, Manik 8 White043
217Chhetri, Alex Kunwar 8 Green03 1 - 03 Poudel, Shrojal 7 Blue054
360Roka, Sujal 8 Blue03 1 - 03 Devkota, Niraj 7 Blue018
428Giri, Aabiskar 8 Green02½ 0 - 13 Tamang, Samip 7 Blue067
571Thapa Magar, Aayush 8 Blue02½ 0 - 12½ Kulung, Karan 7 Green038
672Thapa Magar, Samuel 8 Blue02½ 1 - 02½ Rokaha, Dipson 8 Blue061
733KC, Anmol 8 Green02 1 - 02 Acharya, Joshan 8 White01
813Bohara, Denish 7 Green02 ½ - ½2 Pariyar, Bishan 7 White044
970Thapa, Dev 8 Green02 1 - 02 Bud Thapa, Biglesh 8 Green014
1025Gautam, Soyam 8 White02 0 - 12 Roka, Raj Kumar 7 Green059
1158Regmi, Aayushman 8 White01½ ½ - ½2 Subedi, Sabin 8 Blue065
1221Dhakal, Aavash 8 Green01½ 1 - 01 Bastola, Aavash 8 White08
1349Pokhrel, Ashal 7 Blue01 - - -1 Aryal, Roban 7 Red04
1424Dhakal, Samrat 8 White01 - - -1 Pokhrel, Apil 8 Green048
1526Gautam, Subash 7 Green01 - - -1 Poudel, Aaditya 8 White050
1630Gurung, Krish 7 Blue01 - - -1 Poudel, Nischal 7 White053
1757Ranabhat, Samarpan 8 White01 - - -1 Khatri, Anish 7 White035
1836Khatri, Prabesh01 - - -1 Wagle, Aayush 7 Blue075
1974Timilsina, Aryan 7 White01 - - -1 Pahari, Ujwal 8 White040
2076Wagle, Rabin 7 Blue01 - - -1 Panday, Unish 7 Red041
2145Paudel, Parbesh 7 Red01 - - -1 Yogi, Dipesh 7 White077
2220Dhakal, Aarush 7 White0½ - - -½ Karki, Bikalpa 8 Green031
235Baral, Regan 7 Red00 - - -½ Thapa, Anmol 8 Blue069
2437Khawas, Antim 7 White00 - - -0 Adhikari, Rishit 7 Blue02
2542Pandey, Aarshan 8 White00 - - -0 Aryal, Aadesh 8 Blue03
2646Paudel, Prabesh 7 White00 - - -0 Baral, Samar 7 Green06
277Baral, Supral 8 Green00 - - -0 Karki, Nishant 8 Blue032
2852Poudel, Bikalpa 8 Blue00 - - -0 Bhandari, Manan 8 Blue010
2911Bhandari, Shishir 7 White00 - - -0 Malla, Saygat 7 Red039
3056Rajak, Aarit 8 Green00 - - -0 Bhandari, Sirish 7 White012
3162Shrestha, Samar 7 Green00 - - -0 Chapagya, Nirmit 7 Green016
3219Dhajou, Deepson 7 Red00 - - -0 Pokhrel, Abijeet 8 Blue047
3366Sunar, Aditya 7 White00 - - -0 Dhakal, Dikshit 7 Red022
3423Dhakal, Pratik 7 Blue00 - - -0 Poudel, Aarush 8 White051
3527Ghimire, Aabishkar 7 Green00 - - -0 Poudel, Sulav 8 White055
3629Gurung, Binaya 7 Blue00 - - -0 Thapa, Sujal 8 White073
3768Thakuri, Abi Singh 7 White00 1 miễn đấu 
3815Chapagain, Nirmit 7 Green00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3934Khatrai, Sohan 7 Red00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4063Shrestha, Shobit 7 Red00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
4164Shrestha, Sivam 7 White00 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại