Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Турнир проводится с 12–13 и 19–20 сентября , Talant School, VIP-қалашық, 22а
Турнир проводится по швейцарской системе в 9 туров, контроль времени — 45 минут + 30 секунд.
Турнирный взнос — 15 000 тенге. Для пенсионеров и девушек — 10 000 тенге.
Ватсап +7 705 360 56 90

⭐BM Chess Tournament – 1st Category Norm & Candidate Master Qualifier

Cập nhật ngày: 29.09.2026 02:00:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Kayirgeldy, AssylzhanKAZ15468,5074678
28Abdrakhimov, DastanKAZ070105027
314Sultanov, AbilmansurKAZ06090136
43Kairbekov, ZhigerKAZ15155,5060495
54Igenov, DiasKAZ15105159805
66Oralgazy, BakbergenKAZ14705060944
713Shakirimov, IlyasKAZ04,5059544
810Iskakov, AmirKAZ04,5059233
97Gaziz, AlanKAZ14494,5030564
1012Khadyrkeyev, TairKAZ03,51,559992
119Abeldin, TamerlanKAZ03,51,544823
1211Kadimbek, AlikhanKAZ03,5044483
132Azilkhanov, DaniyalKAZ15233160203
145Uzbekova, ZaremaKAZ14893015233
1515Zinelgali, Al-FarabiKAZ01029801

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sum of the ratings of the opponents (whithout one result)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)