Турнир проводится с 12–13 и 19–20 сентября
, Talant School, VIP-қалашық, 22а Турнир проводится по швейцарской системе в 9 туров, контроль времени — 45 минут + 30 секунд. Турнирный взнос — 15 000 тенге. Для пенсионеров и девушек — 10 000 тенге. Ватсап +7 705 360 56 90⭐BM Chess Tournament – 1st Category Norm & Candidate Master Qualifier Cập nhật ngày: 20.09.2026 10:24:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Astana Chess Federation (License 1)
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả8. Ván ngày 2026/09/20 lúc 10:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | Kayirgeldy, Assylzhan | 1546 | 6½ | 1 - 0 | 3½ | | Khadyrkeyev, Tair | 0 | 12 |
| 2 | 8 | | Abdrakhimov, Dastan | 0 | 6 | 1 - 0 | 4½ | | Gaziz, Alan | 1449 | 7 |
| 3 | 3 | | Kairbekov, Zhiger | 1515 | 4 | ½ - ½ | 4 | | Oralgazy, Bakbergen | 1470 | 6 |
| 4 | 14 | | Sultanov, Abilmansur | 0 | 4 | 1 - 0 | 4 | | Igenov, Dias | 1510 | 4 |
| 5 | 9 | | Abeldin, Tamerlan | 0 | 3½ | 0 - 1 | 3½ | | Shakirimov, Ilyas | 0 | 13 |
| 6 | 10 | | Iskakov, Amir | 0 | 3½ | ½ - ½ | 2 | | Kadimbek, Alikhan | 0 | 11 |
| 7 | 2 | | Azilkhanov, Daniyal | 1523 | 3 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 5 | | Uzbekova, Zarema | 1489 | 3 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 15 | | Zinelgali, Al-Farabi | 0 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|