CUPA OR. PECICA Concurs de sah Rapid - Turneul B

Ban Tổ chứcCLUB SPORTIV STARVEST
Liên đoànRomania ( ROU )
Trưởng Ban Tổ chứcBLAZENA KARKUS
Tổng trọng tàiFLORIN BĂLĂCEANU
Trọng tàiDalimir Szokola, Adrian Șoica
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 min. + 3 sec.
Địa điểmPecica, SALA FORUM, str. 335, nr. 4
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID1
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1201 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:51:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: florinbalaceanu

Giải/ Nội dungTurneul A, Turneul B, Turneul C
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Hạng HS1  HS2  HS3 
1IIPatrulescu Patrick1696ROU 12b1 8w½ 9b1 5w0 6b1 11w0 7b164,5026,5
2IIPasca Rares1593ROU 13w½ 21b0 17w½ 18b1 7w1 16b0 10w0143024
3ISoica Maria-Carmen1555ROU 14b1 9w1 16b1 4w0 11b0 8b1 21w084028
4FCBengulescu Stefan1536ROU 15w1 11b1 21w1 3b1 8w½ 5b0 16w054,5029,5
5IITrancau Raul-Andrei1515ROU 16b0 18w1 12b1 1b1 21w1 4w1 11b116027
6FCBumb Iosif1514ROU 17w½ 13b0 22b1 12w1 1w0 7b0 19w1133,5018
7IIBuruian Alexandru-Alin1482ROU 18b1 16w0 14b1 8w½ 2b0 6w1 1w0113,5023,5
8IIMuntean Cristian1461ROU 19w1 1b½ 13w1 7b½ 4b½ 3w0 14b174,5023
9IIUngur Sergiu1442ROU 20b1 3b0 1w0 19w0 12b1 22w1 18b1104017,5
10IIMoldovan Andrei-Darius1439ROU 21w0 17b1 11w0 22b1 16w0 13b1 2b194024
11IICotoc Mara-Cristina1435ROU 22b1 4w0 10b1 13w1 3w1 1b1 5w045026,5
12IIMunteanu Mihai-Alexandru1420ROU 1w0 19b1 5w0 6b0 9w0 15w1 20b0192022
13IIGherlea Vlad-Teodor1448ROU 2b½ 6w1 8b0 11b0 17w1 10w0 22b1123,5022,5
14FCCodrin David901ROU 3w0 20b1 7w0 17b1 19w1 21b0 8w0153021,5
15FCBulzan Glad-Oliver855ROU 4b0 22w0 19b0 20w0 18w0 12b0 17w½220,5016
16FCPopovici Rares-Stefan803ROU 5w1 7b1 3w0 21b0 10b1 2w1 4b125027
17FCGab Irina-Maria778ROU 6b½ 10w0 2b½ 14w0 13b0 20w1 15b½172,5019
18FCVlad Rares742ROU 7w0 5b0 20w1 2w0 15b1 19b1 9w0163020,5
19FCMocan Ioachim701ROU 8b0 12w0 15w1 9b1 14b0 18w0 6b0202020
20FCPetrea Adrian-Sergiu701ROU 9w0 14w0 18b0 15b1 22w0 17b0 12w1212016,5
21FCPetrea Narcis-Ionut701ROU 10b1 2w1 4b0 16w1 5b0 14w1 3b135026,5
22FCPetrisor George-Alexandru701ROU 11w0 15b1 6w0 10w0 20b1 9b0 13w0182022

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)