CUPA OR. PECICA Concurs de sah Rapid - Turneul C

Cập nhật ngày: 19.09.2026 11:04:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: florinbalaceanu

Giải/ Nội dungTurneul A, Turneul B, Turneul C
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3 
1Ardeu Marc0ROU 7w1 11b1 9w0 13b0 4w143012
2Bota Darius0ROU 8b1 10w0 12b0 3w0 6w1102013
3Bumb Mark0ROU 9w0 6b1 8w1 2b1 5b063011
4Fecker Eric0ROU 10b0 12w1 13b0 5w0 1b0121014
5Hudi Dalina0ROU 11w0 7b0 -1 4b1 3w173010,5
6Kelo Filip0ROU 12b0 3w0 11w0 -1 2b0131011
7Kelo Lucas0ROU 1b0 5w1 10b0 8w0 -192013
8Motoi David0ROU 2w0 -1 3b0 7b1 11w0112010
9Pintean Vlad0ROU 3b1 13w1 1b1 10w0 12b124014
10Purtan David0ROU 4w1 2b1 7w1 9b1 13w115011
11Redaelli Alesandro0ROU 5b1 1w0 6b1 12w0 8b153011
12Suhani Mihnea0ROU 6w1 4b0 2w1 11b1 9w083010
13Vlad Eduard-Bogdan0ROU -1 9b0 4w1 1w1 10b033014,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)