Waldviertel Cup 2026/2027

Cập nhật ngày: 03.10.2026 08:39:18, Người tạo: SK Ottenschlag,Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, 1. Klasse, Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuBốc thăm/Kết quả, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bảng xếp cặpV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. SG Litschau/Eisgarn 2 (RtgØ:1761, HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1ĐiểmVán cờRtgØ
1Goigitzer, Kurt1752AUT1639390½0,511567
2Goigitzer, Gerald1711AUT1657798½0,511612
3Prinz, Nikolaus1712AUT16251871111692
4Schramel, Franz1611AUT1652656½0,511609
  5. SK Ottenschlag (RtgØ:1712, HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1ĐiểmVán cờRtgØ
1MKSteiner, Heinz1956AUT16028531111623
3Spritzendorfer, Alexander1699AUT16759151111373
7Allinger, Tobias1447AUT1693956½0,511271
8Federanko, Egon1325AUT16915381111509
  6. Schachclub Gföhl 1 (RtgØ:1684, HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID1ĐiểmVán cờRtgØ
6Wimmer, Friedrich1659AUT16813381111357
7Schickbauer, Manuel1501AUT16936701111396
8Schickbauer, Anja1209AUT5300026481111400
9Mayer, Marvin1337AUT5300027370011531
  9. Schachclub Gföhl 2 (RtgØ:1649, HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1ĐiểmVán cờRtgØ
5Huth, Manfred1692AUT16639760011712
6Wendtner, Jürgen1612AUT530008220½0,511711
7Fichtinger, Karl1567AUT1624601½0,511752
8Denk, Franz1609AUT1663887½0,511611
  10. SG Krems 2 (RtgØ:1483, HS1: 0,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1ĐiểmVán cờRtgØ
1Böhm, Bernhard1623AUT16868010011956
2Mahtesyan, Mark1271AUT1686852½0,511447
3Murhammer, Philipp1373AUT16973660011699
5Zierlinger, Karl1509AUT16650810011325
  11. Usc Bad Großpertholz (RtgØ:1449, HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1ĐiểmVán cờRtgØ
2Zwettler, Georg0AUT16706460011209
5Zimmermann, Lukas1396AUT16708240011501
6Zwettler, Johannes1531AUT16493101111337
7Hold, Lukas1357AUT5300219280011659