Waldviertel Cup 2026/2027 | Ban Tổ chức | Sektion Waldviertel |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Dominik Lotz |
| Tổng trọng tài | Mag. Christian Kindl |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90+30 |
| Số ván | 4 |
| Thể thức thi đấu | KO-System |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/02 đến 2027/04/09 |
| Rating trung bình / Average age | 1625 / 48 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 08:39:18, Người tạo: SK Ottenschlag,Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband
| Giải/ Nội dung | Liga, 1. Klasse, Cup |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Bốc thăm/Kết quả, Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUT | Austria | 59 |
| 2 | CZE | Czech Republic | 3 |
| 3 | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | 63 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| MK | 2 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 |
| Tổng cộng | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 |
|
|
|
|