Waldviertel Cup 2026/2027

Ban Tổ chứcSektion Waldviertel
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcDominik Lotz
Tổng trọng tàiMag. Christian Kindl
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30
Số ván4
Thể thức thi đấuKO-System
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/02 đến 2027/04/09
Rating trung bình / Average age1625 / 48
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 08:39:18, Người tạo: SK Ottenschlag,Tải lên sau cùng: NÖ.-Schachverband

Giải/ Nội dungLiga, 1. Klasse, Cup
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBốc thăm/Kết quả, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bảng xếp cặpV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. SG Litschau/Eisgarn 1 (RtgØ:2110 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Novy, Martin2085CZE32515500
2Popelka, Oldrich2102CZE34224600
3Schuh, Patrick2116AUT163948000
4Lotz, Dominik1950AUT166268600
5NMWagner, Stefan Bsc (Wu), Ba2137AUT162030400
  2. SK Groß Siegharts (RtgØ:1872 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Pausweg, Daniel2033AUT167302500
2Allram, Sebastian1892AUT162486500
3Schuhmacher, Wilhelm1786AUT161214000
4Seper, Thomas1657AUT165042400
5Schmidt, Egon1776AUT161886500
  3. SG Litschau/Eisgarn 2 (RtgØ:1761 / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Goigitzer, Kurt1752AUT16393900,51
2Goigitzer, Gerald1711AUT16577980,51
3Prinz, Nikolaus1712AUT162518711
4Schramel, Franz1611AUT16526560,51
5Nemecek, Roman1870CZE34215700
  4. SG Krems 1 (RtgØ:1745 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1FMKleiser, Gregor2134AUT160427900
2Talalaiev, Bohdan0AUT53001491300
3Pernerstorfer, Johannes1965AUT160466000
4Zierlinger, Karl1481AUT166508100
  5. SK Ottenschlag (RtgØ:1712 / HS1: 3,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MKSteiner, Heinz1956AUT160285311
3Spritzendorfer, Alexander1699AUT167591511
4Ruprecht, Anton1536AUT169123600
5Winkler, Marcel1655AUT53001567700
6Sprinzl, Georg Mathias0AUT53001880300
7Allinger, Tobias1447AUT16939560,51
8Federanko, Egon1325AUT169153811
  6. Schachclub Gföhl 1 (RtgØ:1684 / HS1: 3 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Fichtinger, Karl1645AUT162460100
2Huth, Manfred1699AUT166397600
3Grohmann, Hans-Peter1732AUT165937500
4Denk, Franz1617AUT166388700
5Müller, Ernest0AUT169443000
6Wimmer, Friedrich1659AUT168133811
7Schickbauer, Manuel1501AUT169367011
8Schickbauer, Anja1209AUT53000264811
9Mayer, Marvin1337AUT53000273701
  7. Damenspringer Waidhofen (RtgØ:1664 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1MKRudolf, Herbert2049AUT160561500
2Popovych, Andrii0UKR52900832800
3Orsario, Wolfgang1627AUT161536000
4Grabenhofer, Erich1580AUT163551400
  8. SK Zwettl (RtgØ:1600 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Reisinger, Heinz DI.1776AUT161341300
2Pfeffer, Philip1637AUT165040800
3Katzenschlager, Peter1531AUT165375000
4Wolf, Johann Jun.1456AUT166657600
  9. Schachclub Gföhl 2 (RtgØ:1649 / HS1: 1,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Wimmer, Friedrich1683AUT168133800
2Schickbauer, Manuel1454AUT169367000
3Nußbaumer, Kilian0AUT53000256700
4Mayer, Marvin0AUT53000273700
5Huth, Manfred1692AUT166397601
6Wendtner, Jürgen1612AUT5300082200,51
7Fichtinger, Karl1567AUT16246010,51
8Denk, Franz1609AUT16638870,51
  10. SG Krems 2 (RtgØ:1483 / HS1: 0,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Böhm, Bernhard1623AUT168680101
2Mahtesyan, Mark1271AUT16868520,51
3Murhammer, Philipp1373AUT169736601
4Krainz, Florian1200AUT53000482900
5Zierlinger, Karl1509AUT166508101
  11. Usc Bad Großpertholz (RtgØ:1449 / HS1: 1 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kolm, Robert1463AUT166444100
2Zwettler, Georg0AUT167064601
3Mraz, Frantisek0AUT53000332600
4Marschalek, David0AUT53000299000
5Zimmermann, Lukas1396AUT167082401
6Zwettler, Johannes1531AUT164931011
7Hold, Lukas1357AUT53002192801