Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

FEASSSA Chess Games 2026 Morogoro TZ (Open)

Cập nhật ngày: 20.08.2026 17:14:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: vinaytz

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

Hạng Đội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1
Kenya 1 *  * ½24344442530,501217,5
2
St. Henry's College Kitovu (UG)2 *  * 2234444243201279,5
3
Wampewo Ntake SS (UG)22 *  * 334442027,50827
4
Kenya 2011011 *  * 3441217,50164
5
Suye Secondaryu Sch (TZ)000½01 *  * 44612,5002
6
Mongola Secondary Sch (TZ)0000000000 *  * 00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 4: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB) (Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")