Todos los martes de septiembre a las 19:00 hs
800$ para no socios y 400$ para socios
inscripciones al 099677673

SoloMartes Septiembre CBR

Cập nhật ngày: 01.10.2026 23:33:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: sabrinadesanvicente

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Số vánĐã có 32 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
12NMCanias, FedericoURU20961000
21NMRoselli, Juan PabloURU21261000
33Miralles, NicolasURU20731000
47Pena Canapa, AlfredoURU18841000
56Avedisian, AlexanderURU19201000
64Moreno, DiegoURU19960,5000
710Rey, FernandoURU17510,5000
813AFMNakle, GonzaloURU16960,5000
914Silvera, PilarURU16770,5000
1016Scarani, ManuelURU15860,5000
1118Esquivel, GonzaloURU00,5000
1212Polito, EvangelinaURU17000,5000
135Klaversteijn Sozzo, Juan MartinESP19330,5000
149Iglesias, DanielURU18240000
158Recine, LeonelURU18690000
1611Lejtreger, ErnestoURU17280000
1717Gutierrez, IgnacioURU15760000
1815Roselli, JuanURU16120000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)