Todos los martes de septiembre a las 19:00 hs 800$ para no socios y 400$ para socios inscripciones al 099677673SoloMartes Septiembre CBR Cập nhật ngày: 01.10.2026 23:33:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: sabrinadesanvicente
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Số ván | Đã có 32 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 2 | NM | Canias, Federico | URU | 2096 | 5 | 0 | 12,5 | 14 |
| 2 | 3 | | Miralles, Nicolas | URU | 2073 | 4 | 0 | 11,5 | 14 |
| 3 | 5 | | Klaversteijn Sozzo, Juan Martin | ESP | 1933 | 3,5 | 0 | 13 | 15 |
| 4 | 1 | NM | Roselli, Juan Pablo | URU | 2126 | 3 | 0 | 13,5 | 15,5 |
| 5 | 7 | | Pena Canapa, Alfredo | URU | 1884 | 3 | 0 | 11,5 | 14 |
| 6 | 8 | | Recine, Leonel | URU | 1869 | 2,5 | 0 | 13 | 14 |
| 7 | 15 | | Roselli, Juan | URU | 1612 | 2,5 | 0 | 9,5 | 12 |
| 8 | 12 | | Polito, Evangelina | URU | 1700 | 2 | 0 | 10,5 | 12,5 |
| 9 | 13 | AFM | Nakle, Gonzalo | URU | 1696 | 2 | 0 | 10,5 | 12,5 |
| 10 | 11 | | Lejtreger, Ernesto | URU | 1728 | 2 | 0 | 10 | 12 |
| 11 | 9 | | Iglesias, Daniel | URU | 1824 | 2 | 0 | 10 | 11 |
| 12 | 14 | | Silvera, Pilar | URU | 1677 | 2 | 0 | 9,5 | 11,5 |
| 13 | 6 | | Avedisian, Alexander | URU | 1920 | 1,5 | 0 | 10,5 | 11,5 |
| 14 | 16 | | Scarani, Manuel | URU | 1586 | 1,5 | 0 | 9 | 10,5 |
| 15 | 10 | | Rey, Fernando | URU | 1751 | 1,5 | 0 | 8 | 9,5 |
| 16 | 17 | | Gutierrez, Ignacio | URU | 1576 | 1 | 0 | 8,5 | 9,5 |
| 17 | 4 | | Moreno, Diego | URU | 1996 | 1 | 0 | 6,5 | 7,5 |
| 18 | 18 | | Esquivel, Gonzalo | URU | 0 | 0,5 | 0 | 2 | 2,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|