Todos los martes de septiembre a las 19:00 hs
800$ para no socios y 400$ para socios
inscripciones al 099677673

SoloMartes Septiembre CBR

Cập nhật ngày: 23.09.2026 02:40:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: sabrinadesanvicente

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Số vánĐã có 20 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1Canias Federico2096URU 6b1 10w1 2b1 5w14089,5
2Pena Canapa Alfredo1884URU 11b1 16w1 1w0 9b13089,5
3Miralles Nicolas2073URU 7b1 4w1 5b0 8w1307,59,5
4NMRoselli Juan Pablo2126URU 14w1 3b0 13w1 7b1306,57,5
5Klaversteijn Sozzo Juan Martin1933ESP 13w½ 17b1 3w1 1b02,508,59,5
6Recine Leonel1869URU 1w0 13b½ 14w1 15b12,506,57,5
7Lejtreger Ernesto1728URU 3w0 15b1 17w1 4w02078
8Silvera Pilar1677URU 12w1 3b0206,58,5
9AFMNakle Gonzalo1696URU 10b1 2w0206,58,5
10Avedisian Alexander1920URU 15w1 1b0 9w0 12b½1,507,58,5
11Roselli Juan1612URU 2w0 14b1 -01,505,57
12Rey Fernando1751URU 8b0 10w½1,5056,5
13Polito Evangelina1700URU 5b½ 6w½ 4b0 -01089
14Iglesias Daniel1824URU 4b0 11w0 6b0 -1107,58,5
15Gutierrez Ignacio1576URU 10b0 7w0 -1 6w01067
16Moreno Diego1996URU 2b0 -01056
17Scarani Manuel1586URU 5w0 7b0 -00,5055,5
18Esquivel Gonzalo0URU -0 -0 -00,501,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)