POOL LARISAS SEPT-OCT 2026 - GROUP A | Ban Tổ chức | Σύλλογος Σκακιστών Λάρισας |
| Liên đoàn | Greece ( GRE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Ziogas Paris |
| Tổng trọng tài | Konstantelias, Konstantinos 4209680 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90'+30''/move+15' after move 40 |
| Địa điểm | LARISA |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/05 đến 2026/10/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1596 / 13 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 28.09.2026 15:49:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Greek Chess Federation
| |
|
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Baras, Konstantinos | 1576 | GRE | * | | | 0 | ½ | 1 | 1,5 | 3 | 0 | 0,25 | 1 |
| 2 | | Ntougkos, Dimitrios | 1656 | GRE | | * | 0 | 0 | 1 | | 1 | 4 | 0 | 0,5 | 1 |
| 3 | | Tsarouchas, Athanasios | 1802 | GRE | | 1 | * | 1 | | 1 | 3 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 4 | | Kakagiannis, Stylianos | 1605 | GRE | 1 | 1 | 0 | * | | 1 | 3 | 2 | 0 | 2,5 | 3 |
| 5 | | Zafeiroulis, Apostolos | 1438 | GRE | ½ | 0 | | | * | | 0,5 | 5 | 0 | 0,75 | 0 |
| 6 | | Stefanis, Stefanos G | 1496 | GRE | 0 | | 0 | 0 | | * | 0 | 6 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|