Reporting time 9.00 am
players meeting 9.00 am
Inaguration 9.15 am
1st Round at 9.30 am

AXORA 3rd Little Grandmaster Chess Championship –27 September 2026--U 13-Age Cat Pragathi Nagar, Hyderabad – Naresh 9014901712

Ban Tổ chứcAXORA Events
Liên đoànIndia ( IND )
Tổng trọng tàiIA Promodraj Moree
Phó Tổng Trọng tàiSNA Gnanadeep Sagar
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 min+ 5 sec increment from move 1
Địa điểmPuchalapalli Leela Sundarayya Function Hall, Pragati Nagar, Hyderabad
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/27
Rating trung bình / Average age1060 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 10:25:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: Promodraj Moree

Giải/ Nội dungOpen
Under 13
Under 11
Under 9
Under 7
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Download FilesWhatsApp Image 2026-08-15 at 7.17.08 PM (1).pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1Saket Batchu1595 10b1 2w1 5b1 3w1 6b1511111105
2Sai Karthik Meesala0 3b1 1b0 7w1 5w1 8b141214904
3Advait karthik0 2w0 7b1 8w1 1b0 9w131315603
4Mokshiv Reddy0 9b0 6w0 10b1 7w1 5b1388403
5G. Naga Ashwath Goud0 8b1 9w1 1w0 2b0 4w021416402
6Karthik Aaryan Arukala0 7w0 4b1 9w0 10b1 1w021212302
7Sriramula Harini0 6b1 3w0 2b0 4b0 10w121212202
8SHIJO J S0 5w0 10w1 3b0 9b1 2w021111202
9Vishvaksena Ch0 4w1 5b0 6b1 8w0 3b021012502
10Loukik Avyukth R0 1w0 8b0 4w0 6w0 7b001214000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)