Reģistrācija: 19.09.26. plkst. 12:00 līdz 12:30. Sākums: 19.09.26. plkst. 12:00 un 20.09.26. plkst. 12:00.
Junioru Kauss - IV - 2026 (19.-20.09.26) 4.sp.kl. Cập nhật ngày: 20.09.2026 18:36:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Giải/ Nội dung | 3.sp.kl., 4.sp.kl., iesācēji |
| Liên kết | FaceBook, Reģistrēšanas tubula:, Nolikums:, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | LAT | Latvia | 36 |
| Tổng cộng | | | 36 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 1 | 8 | 0 | 18 |
| 2 | 9 | 1 | 8 | 0 | 18 |
| 3 | 6 | 2 | 10 | 0 | 18 |
| 4 | 8 | 1 | 9 | 0 | 18 |
| 5 | 9 | 2 | 7 | 0 | 18 |
| 6 | 6 | 3 | 9 | 0 | 18 |
| 7 | 9 | 1 | 8 | 0 | 18 |
| 8 | 8 | 5 | 5 | 0 | 18 |
| Tổng cộng | 64 | 16 | 64 | 0 | 144 |
|
|
|
|