Reģistrācija: 26.09.26. plkst. 12:00 līdz 12:30. Sākums: 26.09.26. plkst. 12:30 un 27.09.26. plkst. 12:00. Junioru Kauss - V - 2026.(26.-27.09.26). iesācēji |
Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:50:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: savieniba
| Giải/ Nội dung | 3.sp.kl., 4.sp.kl., iesācēji |
| Liên kết | FaceBook, Reģistrēšanas tubula, Nolikums:, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 |
| 16 | | Misītis, Matīss | LAT | | | | | | | | miễn đấu |
| 17 | | Širjajevs, Anrī | LAT | | | | | | | miễn đấu | |
| 26 | | Vanags, Roberts | LAT | | | | | * | * | * | * |
| 29 | | Zamahajevs, Mihails | LAT | | | | | | miễn đấu | | |
| 30 | | Zolotojs, Levs | LAT | | | | 0F | miễn đấu | | | |
|
|
|
|