ХХХІ-й шаховий фестиваль «Стара фортеця» Турніір -А Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:24:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolayeb CF
| Giải/ Nội dung | t- A, t-B, t-C |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, ФОРМА РЕЄСТРАЦІЇ, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ВІН | ??? | 1 |
| 2 | ДНІ | ??? | 3 |
| 3 | ЖИТ | ??? | 3 |
| 4 | І-Ф | ?-? | 5 |
| 5 | КИЇ | ??? | 13 |
| 6 | КИО | ??? | 3 |
| 7 | ЛЬВ | ??? | 6 |
| 8 | МИК | ??? | 7 |
| 9 | ПОЛ | ??? | 2 |
| 10 | ТЕР | ??? | 5 |
| 11 | ХАР | ??? | 1 |
| 12 | ХМЕ | ??? | 18 |
| 13 | ЧЕР | ??? | 3 |
| 14 | ЧНР | ??? | 1 |
| Tổng cộng | | | 71 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 1 |
| IM | 2 |
| Tổng cộng | 3 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 14 | 8 | 12 | 0 | 34 |
| 2 | 15 | 10 | 10 | 0 | 35 |
| 3 | 15 | 15 | 4 | 1 | 35 |
| 4 | 13 | 8 | 14 | 0 | 35 |
| 5 | 10 | 14 | 10 | 1 | 35 |
| 6 | 10 | 13 | 12 | 0 | 35 |
| 7 | 15 | 9 | 11 | 0 | 35 |
| 8 | 18 | 10 | 7 | 0 | 35 |
| 9 | 15 | 9 | 11 | 0 | 35 |
| Tổng cộng | 125 | 96 | 91 | 2 | 314 |
|
|
|
|