ХХХІ-й шаховий фестиваль «Стара фортеця» Турніір -А Cập nhật ngày: 20.09.2026 12:24:24, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolayeb CF
| Giải/ Nội dung | t- A, t-B, t-C |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, ФОРМА РЕЄСТРАЦІЇ, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 5 | | Артемов, Андрій Кмс | 2265 | КИО | | | | | 0F | | | | |
| 70 | II | Баглай, Віктор | 0 | ХМЕ | | | | miễn đấu | | | | | |
| 23 | | Бондар, Дар'я Кмс | 2136 | ХМЕ | | | | | * | | | | |
| 71 | II | Гвоздєва, Анастасія | 0 | МИК | miễn đấu | | | | | | | | |
| 68 | II | Калімулін, Олександр | 1720 | ХМЕ | | | | | | | | miễn đấu | |
| 17 | | Кононенко, Віталій Кмс | 2172 | ЧЕР | * | * | 0F | | | | | | |
| 69 | I | Кузішин, Михайло | 1679 | ТЕР | | | miễn đấu | | | | | | |
| 63 | I | Лелявин, Назар | 1828 | ХМЕ | | | | | | * | | | |
| 48 | I | Лісовський, Андрій | 1975 | ХМЕ | * | | | | | | | | |
| 56 | I | Лупійчук, Світлана | 1901 | ХМЕ | | | | | | | miễn đấu | | |
| 19 | | Семененко, Дмитро Кмс | 2169 | КИЇ | | | | | | | | | * |
|
|
|
|