ХХХІ-й шаховий фестиваль «Стара фортеця» Турнір -В Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:28:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolayeb CF
| Giải/ Nội dung | t- A, t-B, t-C |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ВІН | ??? | 1 |
| 2 | ЖИТ | ??? | 7 |
| 3 | І-Ф | ?-? | 2 |
| 4 | КИЇ | ??? | 4 |
| 5 | КИО | ??? | 1 |
| 6 | ЛЬВ | ??? | 1 |
| 7 | ТЕР | ??? | 3 |
| 8 | ХАР | ??? | 1 |
| 9 | ХМЕ | ??? | 26 |
| Tổng cộng | | | 46 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 1 | 12 | 0 | 22 |
| 2 | 10 | 6 | 7 | 0 | 23 |
| 3 | 9 | 4 | 10 | 0 | 23 |
| 4 | 9 | 5 | 9 | 0 | 23 |
| 5 | 9 | 6 | 7 | 0 | 22 |
| 6 | 8 | 6 | 9 | 0 | 23 |
| 7 | 5 | 9 | 9 | 0 | 23 |
| 8 | 5 | 5 | 12 | 1 | 23 |
| 9 | 10 | 7 | 6 | 0 | 23 |
| Tổng cộng | 74 | 49 | 81 | 1 | 205 |
|
|
|
|