ХХХІ-й шаховий фестиваль «Стара фортеця» Турнір -В Cập nhật ngày: 20.09.2026 11:28:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolayeb CF
| Giải/ Nội dung | t- A, t-B, t-C |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 40 | IV | Максимчук, Матвій | 0 | ХМЕ | | | | | miễn đấu | | | | |
| 46 | | Назарок, Андрій | 0 | ХМЕ | miễn đấu | | | | | | | 0F | |
| 43 | IV | Савенко, Кіра | 0 | ЖИТ | * | | | | | | | | |
| 36 | III | Стопчинський, Ілля | 0 | ХМЕ | | | | | * | | | | |
|
|
|
|