XXXI chess festival "Old fortress" C blitz Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:33:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Nikolayeb CF
| Giải/ Nội dung | t- A, t-B, t-C |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | POL | Poland | 1 |
| 2 | UKR | Ukraine | 89 |
| Tổng cộng | | | 90 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 1 |
| IM | 3 |
| WIM | 1 |
| FM | 2 |
| Tổng cộng | 7 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 22 | 3 | 20 | 0 | 45 |
| 2 | 21 | 5 | 19 | 0 | 45 |
| 3 | 22 | 5 | 18 | 0 | 45 |
| 4 | 20 | 5 | 20 | 0 | 45 |
| 5 | 17 | 10 | 18 | 0 | 45 |
| 6 | 19 | 6 | 20 | 0 | 45 |
| 7 | 16 | 7 | 21 | 0 | 44 |
| 8 | 22 | 6 | 16 | 0 | 44 |
| 9 | 21 | 7 | 16 | 0 | 44 |
| Tổng cộng | 180 | 54 | 168 | 0 | 402 |
|
|
|
|