1a Copa Xadrez Clássica Feminino

Cập nhật ngày: 20.09.2026 04:00:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Caissa Eventos

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgV1V2V3V4Điểm HS1  HS2  HS3 
1YOHANA JOHANN DE OLIVEIRA1000 9w1 14b1 5w1 3b14074
2GIOVANA FERNANDES MARTINS1000 10w1 5b½ 9w1 6w13,507,55
3MARIA LUÍSA AMOÊDO1000 13w1 8w1 6b1 1w0308,54,5
4BEATRIZ ELIN FRANCALINO ROCHA1000 6w0 11b1 12b1 7w1306,54,5
5ISABELA MENEZES BONNER1000 14w1 2w½ 1b0 10b12,5095
6MARIA BEATRIZ RECH GUARNIERI1000 4b1 7w1 3w0 2b02011,58
7MARIA LUISA SALES BARROS1000 11w1 6b0 8b1 4b0208,55,5
8LIS YEVA ASSUNÇÃO E SANTOS1000 12w1 3b0 7w0 13b1206,53,5
9HELENA HADASSA DA SILVA BATISTA1000 1b0 10w½ 2b0 14w11,5095
10LAÍS MARINHO MACHADO CARNEIRO1000 2b0 9b½ 14w1 5w01,507,54
11MARIA ALICE DE SOUSA FONSECA1000 7b0 4w0 13w½ 12b11,506,53,5
12MARIA LUÍSA CARVALHO GONÇALVES1000 8b0 13b1 4w0 11w01074
13CATHARINA SALDANHA RIGAUD VIANA1000 3b0 12w0 11b½ 8w00,507,54,5
14ALICE COSTA SOUZA1000 5b0 1w0 10b0 9b0009,55,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Strong1)