Torneo Dama y rey Verano 2026. Cập nhật ngày: 13.09.2026 19:13:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | | unknown | 1 |
| 2 | ARG | Argentina | 13 |
| 3 | AUT | Austria | 1 |
| 4 | BAN | Bangladesh | 1 |
| 5 | BRA | Brazil | 23 |
| 6 | CHL | CHL | 1 |
| 7 | COL | Colombia | 18 |
| 8 | CRC | Costa Rica | 3 |
| 9 | ECU | Ecuador | 2 |
| 10 | ENG | England | 1 |
| 11 | ESA | El Salvador | 3 |
| 12 | ESP | Spain | 23 |
| 13 | FRA | France | 4 |
| 14 | GER | Germany | 3 |
| 15 | GUA | Guatemala | 2 |
| 16 | HON | Honduras | 2 |
| 17 | IND | India | 4 |
| 18 | ITA | Italy | 6 |
| 19 | MEX | Mexico | 6 |
| 20 | MLT | Malta | 1 |
| 21 | NAM | Namibia | 1 |
| 22 | NCA | Nicaragua | 5 |
| 23 | PAK | Pakistan | 2 |
| 24 | PAN | Panama | 3 |
| 25 | PER | Peru | 4 |
| 26 | POR | Portugal | 1 |
| 27 | RSA | South Africa | 5 |
| 28 | USA | United States of America | 6 |
| 29 | VEN | Venezuela | 1 |
| Tổng cộng | | | 146 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 38 | 0 | 33 | 2 | 73 |
| 2 | 27 | 4 | 35 | 7 | 73 |
| Tổng cộng | 65 | 4 | 68 | 9 | 146 |
|
|
|
|