Torneo Dama y rey Verano 2026. | Ban Tổ chức | Mario Montalvo |
| Liên đoàn | United States of America ( USA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Patricia Almirón |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 45 + 30 |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/08/17 đến 2026/11/22 |
| Rating trung bình | 1547 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 27.09.2026 23:30:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 142 | | Alverson, Ginny | 881 | USA | | 0F | 0F | * | * | * | * |
| 69 | | Arasanz, Jesus | 1580 | ESP | | | 0F | | | | |
| 29 | | Calcino Rodriguez, Luis Enrique | 1804 | PER | | 0F | | | | | |
| 66 | | Galani, Mahendra | 1591 | AUT | 0F | | | | | | |
| 4 | | Gomez, Nicolas | 2095 | COL | | | 0F | | | | |
| 131 | | Kumar, Ajeet | 1115 | PAK | 0F | 0F | * | * | * | * | * |
| 47 | | Rodriguez, Monica | 1722 | COL | | | 0F | | | | |
| 92 | | Skura, Simone | 1509 | BRA | | 0F | | | | | |
| 145 | | Smith, Estine | 677 | RSA | | | miễn đấu | | | | |
| 118 | | Sosa, Jorge | 1305 | ARG | | | 0F | | | | |
| 143 | | Spotti, Jose Antonio | 823 | BRA | | 0F | * | * | * | * | * |
| 32 | | Teles, Jeferson | 1780 | BRA | | 0F | | | | | |
| 107 | | Telles, Rigoberto | 1411 | CRC | | 0F | * | * | * | * | * |
| 11 | | Urrutia, Roman | 1895 | MEX | | | 0F | | | | |
|
|
|
|