Torneo Dama y rey Verano 2026. Cập nhật ngày: 27.09.2026 23:30:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thông tin kỳ thủ
| Tên | Telles, Rigoberto | | Số thứ tự | 107 | | Rating | 1411 | | Rating quốc gia | 0 | | Rating quốc tế | 1411 | | Hiệu suất thi đấu | 0 | | FIDE rtg +/- | 0 | | Điểm | 0 | | Hạng | 134 | | Liên đoàn | CRC | | Số ID quốc gia | 0 |
| Ván | Bàn | Số | | Tên | Rtg | LĐ | Điểm | KQ |
| 1 | 34 | 34 | | Saponara, Jose Maria | 1768 | ARG | 3 | |
| 2 | 41 | 41 | | Galvan, Santiago | 1753 | ESP | 2 | - 0K |
| 3 | 73 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | | 0 | - 0 |
| 4 | 72 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | | 0 | - 0 |
| 5 | 1 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | | 0 | - 0 |
| 6 | 5 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | | 0 | - 0 |
| 7 | 9 | -2 | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | 0 | | 0 | - 0 |
*) Rating difference of more than 400. It was limited to 400.
|
|
|
|