Turnaj ukončený. Ďakujeme za účasť. Výsledky započítané na FRL k 1.10.2026MSR dorasteneckých družstiev (Dorastenecká liga) 2026 Cập nhật ngày: 02.10.2026 11:39:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: Slovak Chess Federation license 16
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | SVK | Slovakia | 72 |
| Tổng cộng | | | 72 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| CM | 3 |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 5 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 12 | 3 | 13 | 0 | 28 |
| 2 | 11 | 5 | 11 | 1 | 28 |
| 3 | 13 | 6 | 8 | 1 | 28 |
| 4 | 10 | 8 | 9 | 1 | 28 |
| 5 | 15 | 6 | 6 | 1 | 28 |
| 6 | 14 | 6 | 7 | 1 | 28 |
| 7 | 11 | 7 | 9 | 1 | 28 |
| Tổng cộng | 86 | 41 | 63 | 6 | 196 |
|
|
|
|