Herzliya Championship A 2026 Cập nhật ngày: 17.09.2026 15:59:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARG | Argentina | 1 |
| 2 | ISR | Israel | 44 |
| 3 | MEX | Mexico | 1 |
| Tổng cộng | | | 46 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 9 | 4 | 10 | 0 | 23 |
| 2 | 5 | 4 | 9 | 0 | 18 |
| Tổng cộng | 14 | 8 | 19 | 0 | 41 |
|
|
|
|