Herzliya Championship A 2026 | Ban Tổ chức | Lavi, Idan (ISR) |
| Liên đoàn | Israel ( ISR ) |
| Tổng trọng tài | Kandelshine, Shlomo |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | Standard: 90 minutes with 30 second increment from move 1 |
| Địa điểm | Herziliya |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 491582 |
| Ngày | 2026/09/07 đến 2026/11/16 |
| Rating trung bình / Average age | 1919 / 34 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 10:29:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ARG | Argentina | 1 |
| 2 | ISR | Israel | 44 |
| 3 | MEX | Mexico | 1 |
| Tổng cộng | | | 46 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 1 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 10 | 2 | 11 | 0 | 23 |
| 2 | 5 | 6 | 12 | 0 | 23 |
| Tổng cộng | 15 | 8 | 23 | 0 | 46 |
|
|
|
|