Herzliya Championship A 2026

Cập nhật ngày: 24.09.2026 22:25:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/09/07 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
123Lavi, Ariel19300 1 - 00 CMDuchan, Yoav22531
222Shocron, Alon19330 0 - 10 Grabinsky, Yoni21862
346Pahima, Tzah16540 0 - 10 David, Idan21343
44FMZalkind, Konstantin21010 1 - 00 Moscovitch, Michal192224
526Darhi, Yuval19150 0 - 10 Dayan Sutton, Isaac20755
66Kinberg, Ofer20700 1 - 00 AIMVolkov, Yuri190228
729Kaadan, Lina19010 0 - 10 Menkes, Shlomo20677
88Mond, Omri20660 1 - 00 Patt, Zafrir184632
99Laor, Jason Ethan20520 0 - 10 Shemer, Yehonatan178635
1036Avshalomov, Viacheslav17820 0 - 10 Yakovlev, Dmitry205110
1111Klein, Yoav20440 ½ - ½0 Shumilov, Ariel177637
1238Bishara, Salem17670 0 - 10 Shemer, Oz202912
1330Faust, Roi18850 0 - 10 Klein, Eldad202813
1414Solan, Shay20250 ½ - ½0 Wolf, Eitan180934
1515Epstein, Vadim19800 1 - 00 Gradenwitz, Oded174542
1616Mintz, Yair19690 1 - 00 Kodner, Tom170843
1717AIMEisemberg, Gabriel19520 ½ - ½0 Fusman, Noam185731
1839Kabakov, Iddo17530 1 - 00 Chalopoviz, Ilay195118
1925Qasem, Muhamad Mody19180 0 - 10 Amit, Eli194919
2020Yakovleva, Tatiana19480 1 - 00 Weisbuch, Gabriel175040
2141Shoval, Gideon17480 0 - 10 ACMShunami, Tomer193521
2244Iskoz, Daniel16940 0 - 10 Hertz, Yaniv191227
2333Geva Brodt, Yoav18290 1 - 00 Scheinfeild, Michael167245