Herzliya Championship A 2026

Cập nhật ngày: 17.09.2026 15:59:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/09/14 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12Grabinsky, Yoni21861 0 - 11 Shemer, Oz202912
23David, Idan21341 1 - 01 Epstein, Vadim198015
313Klein, Eldad20281 1 - 01 FMZalkind, Konstantin21014
45Dayan Sutton, Isaac20751 0 - 11 Mintz, Yair196916
521ACMShunami, Tomer19351 0 - 11 Kinberg, Ofer20706
67Menkes, Shlomo20671 ½ - ½1 Yakovleva, Tatiana194820
727Hertz, Yaniv19121 0 - 11 Mond, Omri20668
810Yakovlev, Dmitry20511 1 - 01 Kabakov, Iddo175339
933Geva Brodt, Yoav18291 1 Lavi, Ariel193023
1035Shemer, Yehonatan17861 ½ Fusman, Noam185731
1125Qasem, Muhamad Mody1918½ 0 - 1½ Klein, Yoav204411
1219Amit, Eli1949½ ½ Solan, Shay202514
1334Wolf, Eitan1809½ ½ AIMEisemberg, Gabriel195217
1437Shumilov, Ariel1776½ 0 Shoval, Gideon174841
151CMDuchan, Yoav22530 1 - 00 Avshalomov, Viacheslav178236
1632Patt, Zafrir18460 0 - 10 Laor, Jason Ethan20529
1718Chalopoviz, Ilay19510 1 - 00 Bishara, Salem176738
1840Weisbuch, Gabriel17500 0 - 10 Shocron, Alon193322
1924Moscovitch, Michal19220 ½ - ½0 Iskoz, Daniel169444
2042Gradenwitz, Oded17450 0 - 10 Darhi, Yuval191526
2128AIMVolkov, Yuri19020 ½ - ½0 Pahima, Tzah165446
2243Kodner, Tom17080 0 - 10 Kaadan, Lina190129
2345Scheinfeild, Michael16720 ½ - ½0 Faust, Roi188530