Herzliya Championship A 2026

Cập nhật ngày: 29.09.2026 14:02:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 70)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/05 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
112Shemer, Oz20292 2 David, Idan21343
26Kinberg, Ofer20702 2 Klein, Eldad202813
38Mond, Omri20662 2 Mintz, Yair196916
423Lavi, Ariel19302 2 Yakovlev, Dmitry205110
517AIMEisemberg, Gabriel19521½ 1½ Menkes, Shlomo20677
611Klein, Yoav20441½ 1½ Shemer, Yehonatan178635
720Yakovleva, Tatiana19481½ 1½ Amit, Eli194919
822Shocron, Alon19331 1 CMDuchan, Yoav22531
926Darhi, Yuval19151 1 Grabinsky, Yoni21862
104FMZalkind, Konstantin21011 1 ACMShunami, Tomer193521
1129Kaadan, Lina19011 1 Dayan Sutton, Isaac20755
129Laor, Jason Ethan20521 1 Hertz, Yaniv191227
1331Fusman, Noam18571 1 Solan, Shay202514
1415Epstein, Vadim19801 1 Geva Brodt, Yoav182933
1541Shoval, Gideon17481 1 Chalopoviz, Ilay195118
1639Kabakov, Iddo17531 ½ Moscovitch, Michal192224
1744Iskoz, Daniel1694½ ½ AIMVolkov, Yuri190228
1830Faust, Roi1885½ ½ Shumilov, Ariel177637
1946Pahima, Tzah1654½ ½ Wolf, Eitan180934
2032Patt, Zafrir18460 ½ Scheinfeild, Michael167245
2140Weisbuch, Gabriel17500 0 Qasem, Muhamad Mody191825
2236Avshalomov, Viacheslav17820 0 Gradenwitz, Oded174542
2338Bishara, Salem17670 0 Kodner, Tom170843